| Tên thương hiệu: | Hi-TTS |
| Số mô hình: | J08C 380mm |
| MOQ: | 1 chiếc |
| giá bán: | Có thể đàm phán |
| Chi tiết đóng gói: | Bao bì trung tính, vỏ gỗ |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, Wechat, Alipay |
Lắp ráp bánh đà là một bộ phận quan trọng của động cơ — thường được làm bằng gang, thép hoặc nhôm — lưu trữ năng lượng quay để làm mịn quá trình cung cấp năng lượng của động cơ và ngăn ngừa chết máy. Nó kết nối với trục khuỷu và cho phép gắn ly hợp hoặc bộ chuyển đổi mô-men xoắn. Các bộ phận chính bao gồm trục, vành, bánh răng khởi động và đôi khi là vòng kích để định thời.
| Tên bộ phận | Lắp ráp Bánh đà |
| Số động cơ. | J08C |
| Số bộ phận | 13450-1993 13450-2840 134502840 13450-2830 134502830 13450-E0G71 |
| Mô hình máy | J08C 380mm |
| Số răng | 129T |
| Chất liệu | Kim loại/Thép không gỉ/Gang |
| Nơi xuất xứ: | Quảng Đông, Trung Quốc |
| Ứng dụng | Máy xúc/Xe hơi |
| Loại động cơ | Diesel |
| Tình trạng | Mới |
| Đóng gói | Đóng gói trung tính/Đóng gói gốc |
| Chất lượng | Nguyên bản/OEM/Aftermarket |
![]()
![]()
| Mục | SỐ MODEL | MÔ TẢ | Mục | SỐ MODEL | MÔ TẢ |
| 1 | 7313 | VÒNG BI NTN | 23 | NJ2304 | VÒNG BI NTN |
| 2 | 32205 | VÒNG BI NTN | 24 | NU305 | VÒNG BI NTN |
| 3 | 32207 | VÒNG BI NTN | 25 | R196Z | VÒNG BI NTN |
| 4 | 215BA300 | VÒNG BI NTN | 26 | SF4826PX1 | VÒNG BI NTN |
| 5 | 22217 | VÒNG BI NTN | 27 | SF4852PX1 | VÒNG BI NTN |
| 6 | 22218 | VÒNG BI NTN | 28 | NJ307 | VÒNG BI NTN |
| 7 | 22220 | VÒNG BI NTN | 29 | 30212 | VÒNG BI NTN |
| 8 | 22224 | VÒNG BI NTN | 30 | 30312D | VÒNG BI NTN |
| 9 | 22319 | VÒNG BI NTN | 31 | 32205 | VÒNG BI NTN |
| 10 | 22320 | VÒNG BI NTN | 32 | 32207 | VÒNG BI NTN |
| 11 | 22322 | VÒNG BI NTN | 33 | NA6906 | VÒNG BI NTN |
| 12 | 23022 | VÒNG BI NTN | 34 | NJ307 | VÒNG BI CÓ CAO SU |
| 13 | 32206 | VÒNG BI NTN | 35 | NJ309 | VÒNG BI NTN |
| 14 | 32219 | VÒNG BI NTN | 36 | NU309 | VÒNG BI NTN |
| 15 | 32224 | VÒNG BI NTN | 37 | NUP307 | VÒNG BI NTN |
| 16 | AC4631 | VÒNG BI NTN | 38 | NUP308 | VÒNG BI NTN |
| 17 | BA195-3A | VÒNG BI NTN | 39 | 32220 | VÒNG BI NTN |
| 18 | BA200-10 | VÒNG BI NTN | 40 | 32221 | VÒNG BI NTN |
| 19 | BA205-10 | VÒNG BI NTN | 41 | 32222 | VÒNG BI NTN |
| 20 | BA222-10 | VÒNG BI NTN | 42 | 32224 | VÒNG BI NTN |
| 21 | BA-246-2A | VÒNG BI NTN | 43 | 32226 | VÒNG BI NTN |
| 22 | NJ222 | VÒNG BI NTN | 44 | 32228 | VÒNG BI NTN |
![]()
![]()
![]()