| Tên thương hiệu: | Hi-TTS |
| Số mô hình: | 4D34 |
| MOQ: | 1 chiếc |
| giá bán: | Có thể đàm phán |
| Chi tiết đóng gói: | Bao bì trung tính, vỏ gỗ |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, Wechat, Alipay |
Bộ bánh đà là một bộ phận quan trọng của động cơ — thường được làm bằng gang, thép hoặc nhôm — lưu trữ năng lượng quay để làm mịn quá trình truyền lực của động cơ và ngăn ngừa chết máy. Nó kết nối với trục khuỷu và cho phép kết nối ly hợp hoặc lắp bộ biến mô. Các bộ phận chính bao gồm trục, vành, bánh răng khởi động và đôi khi là vòng kích hoạt để định thời.
| Tên bộ phận | Lắp ráp bánh đà |
| Số động cơ. | 4D34 |
| Số bộ phận | ME12532 ME431275 |
| Mô hình máy | 4D34 300mm |
| Số răng | 114T |
| Chất liệu | Kim loại/Thép không gỉ/Gang |
| Xuất xứ: | Quảng Đông, Trung Quốc |
| Ứng dụng | Máy xúc/Xe hơi |
| Loại động cơ | Diesel |
| Tình trạng | Mới |
| Đóng gói | Đóng gói trung tính/Đóng gói gốc |
| Chất lượng | Nguyên bản/OEM/Sau thị trường |
![]()
![]()
![]()
| Mục | SỐ MODEL | MÔ TẢ | Mục | SỐ MODEL | MÔ TẢ |
| 1 | 7313 | VÒNG BI NTN | 23 | NJ2304 | VÒNG BI NTN |
| 2 | 32205 | VÒNG BI NTN | 24 | NU305 | VÒNG BI NTN |
| 3 | 32207 | VÒNG BI NTN | 25 | R196Z | VÒNG BI NTN |
| 4 | 215BA300 | VÒNG BI NTN | 26 | SF4826PX1 | VÒNG BI NTN |
| 5 | 22217 | VÒNG BI NTN | 27 | SF4852PX1 | VÒNG BI NTN |
| 6 | 22218 | VÒNG BI NTN | 28 | NJ307 | VÒNG BI NTN |
| 7 | 22220 | VÒNG BI NTN | 29 | 30212 | VÒNG BI NTN |
| 8 | 22224 | VÒNG BI NTN | 30 | 30312D | VÒNG BI NTN |
| 9 | 22319 | VÒNG BI NTN | 31 | 32205 | VÒNG BI NTN |
| 10 | 22320 | VÒNG BI NTN | 32 | 32207 | VÒNG BI NTN |
| 11 | 22322 | VÒNG BI NTN | 33 | NA6906 | VÒNG BI NTN |
| 12 | 23022 | VÒNG BI NTN | 34 | NJ307 | VÒNG BI CÓ CAO SU |
| 13 | 32206 | VÒNG BI NTN | 35 | NJ309 | VÒNG BI NTN |
| 14 | 32219 | VÒNG BI NTN | 36 | NU309 | VÒNG BI NTN |
| 15 | 32224 | VÒNG BI NTN | 37 | NUP307 | VÒNG BI NTN |
| 16 | AC4631 | VÒNG BI NTN | 38 | NUP308 | VÒNG BI NTN |
| 17 | BA195-3A | VÒNG BI NTN | 39 | 32220 | VÒNG BI NTN |
| 18 | BA200-10 | VÒNG BI NTN | 40 | 32221 | VÒNG BI NTN |
| 19 | BA205-10 | VÒNG BI NTN | 41 | 32222 | VÒNG BI NTN |
| 20 | BA222-10 | VÒNG BI NTN | 42 | 32224 | VÒNG BI NTN |
| 21 | BA-246-2A | VÒNG BI NTN | 43 | 32226 | VÒNG BI NTN |
| 22 | NJ222 | VÒNG BI NTN | 44 | 32228 | VÒNG BI NTN |
![]()
![]()
![]()