| Tên thương hiệu: | Hi-TTS |
| Số mô hình: | 6L 6L8.9 |
| MOQ: | 1 chiếc |
| giá bán: | Có thể đàm phán |
| Chi tiết đóng gói: | Bao bì trung tính, vỏ gỗ |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, Wechat, Alipay |
Một bộ làm giảm rung động nhớt là gì?
Máy đệm chất lỏng nhớt là một thiết bị thủy lực bao gồm xi lanh dầu, pít, lót, chân và lỗ.Thiết bị này phân tán năng lượng động bằng cách di chuyển piston qua xi lanh với độ nhớt cực để chuyển đổi nó thành nhiệt.
| Tên phần | Máy giảm rung nhớt |
| Động cơ số. | 6L 6L8.9 |
| Phần số | 3967014 5262890 4947618 |
| Mô hình máy | 6L 6L8.9 |
| Vật liệu | Kim loại/bắc không gỉ/thép đúc |
| Địa điểm xuất xứ: | Quảng Đông, Trung Quốc |
| Ứng dụng | Xe tải |
| Loại động cơ | Dầu diesel |
| Điều kiện | Mới |
| Bao bì | Bao bì trung tính/bao bì gốc |
| Chất lượng | Nguyên bản / OEM / Aftermarket |
![]()
![]()
![]()
| Điểm | MODEL NO | Mô tả | Điểm | MODEL NO | Mô tả |
| 1 | 7313 | LÁNG NGƯỜI NTN | 23 | NJ2304 | LÁNG NGƯỜI NTN |
| 2 | 32205 | LÁNG NGƯỜI NTN | 24 | NU305 | LÁNG NGƯỜI NTN |
| 3 | 32207 | LÁNG NGƯỜI NTN | 25 | R196Z | LÁNG NGƯỜI NTN |
| 4 | 215BA300 | LÁNG NGƯỜI NTN | 26 | SF4826PX1 | LÁNG NGƯỜI NTN |
| 5 | 22217 | LÁNG NGƯỜI NTN | 27 | SF4852PX1 | LÁNG NGƯỜI NTN |
| 6 | 22218 | LÁNG NGƯỜI NTN | 28 | NJ307 | LÁNG NGƯỜI NTN |
| 7 | 22220 | LÁNG NGƯỜI NTN | 29 | 30212 | LÁNG NGƯỜI NTN |
| 8 | 22224 | LÁNG NGƯỜI NTN | 30 | 30312D | LÁNG NGƯỜI NTN |
| 9 | 22319 | LÁNG NGƯỜI NTN | 31 | 32205 | LÁNG NGƯỜI NTN |
| 10 | 22320 | LÁNG NGƯỜI NTN | 32 | 32207 | LÁNG NGƯỜI NTN |
| 11 | 22322 | LÁNG NGƯỜI NTN | 33 | NA6906 | LÁNG NGƯỜI NTN |
| 12 | 23022 | LÁNG NGƯỜI NTN | 34 | NJ307 | Lối đệm với cao su |
| 13 | 32206 | LÁNG NGƯỜI NTN | 35 | NJ309 | LÁNG NGƯỜI NTN |
| 14 | 32219 | LÁNG NGƯỜI NTN | 36 | NU309 | LÁNG NGƯỜI NTN |
| 15 | 32224 | LÁNG NGƯỜI NTN | 37 | NUP307 | LÁNG NGƯỜI NTN |
| 16 | AC4631 | LÁNG NGƯỜI NTN | 38 | NUP308 | LÁNG NGƯỜI NTN |
| 17 | BA195-3A | LÁNG NGƯỜI NTN | 39 | 32220 | LÁNG NGƯỜI NTN |
| 18 | BA200-10 | LÁNG NGƯỜI NTN | 40 | 32221 | LÁNG NGƯỜI NTN |
| 19 | BA205-10 | LÁNG NGƯỜI NTN | 41 | 32222 | LÁNG NGƯỜI NTN |
| 20 | BA222-10 | LÁNG NGƯỜI NTN | 42 | 32224 | LÁNG NGƯỜI NTN |
| 21 | BA-246-2A | LÁNG NGƯỜI NTN | 43 | 32226 | LÁNG NGƯỜI NTN |
| 22 | NJ222 | LÁNG NGƯỜI NTN | 44 | 32228 | LÁNG NGƯỜI NTN |
![]()
![]()
![]()