| Tên thương hiệu: | Hi-TTS |
| Số mô hình: | 22218 22218 BD1 22218 E |
| MOQ: | 1 chiếc |
| giá bán: | Có thể đàm phán |
| Chi tiết đóng gói: | Bao bì trung tính, vỏ gỗ |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, Wechat, Alipay |
Vòng bi con lăn là các bộ phận chắc chắn, dựa trên hình trụ được thiết kế để giảm thiểu ma sát và chịu tải trọng hướng tâm cao bằng cách sử dụng tiếp xúc đường thẳng giữa các con lăn và rãnh lăn. Lý tưởng cho các ứng dụng tải nặng, tốc độ trung bình như hộp số, băng tải và phụ tùng ô tô, chúng có khả năng chịu tải lớn hơn vòng bi cầu. Các loại phổ biến bao gồm con lăn hình trụ, hình côn, hình cầu và kim.
| Tên bộ phận | Vòng bi, Vòng bi con lăn hình côn |
| Số động cơ | 22218 22218 BD1 22218 E |
| Số bộ phận | 22218 |
| Kích thước | 90*160*40mm |
| Chất liệu | Thép |
| Xuất xứ: | Quảng Đông, Trung Quốc |
| Ứng dụng | Xe tải nặng |
| Loại động cơ | Diesel |
| Tình trạng | Mới |
| Đóng gói | Đóng gói trung tính hoặc nguyên bản |
| Chất lượng | OEM/Aftermarket |
| Số dãy | Hai dãy |
| Loại phớt | Vòng bi hở |
![]()
![]()
![]()
| Mục | MÃ MODEL | MÔ TẢ | Mục | MÃ MODEL | MÔ TẢ |
| 1 | 7313 | VÒNG BI NTN | 23 | NJ2304 | VÒNG BI NTN |
| 2 | 32205 | VÒNG BI NTN | 24 | NU305 | VÒNG BI NTN |
| 3 | 32207 | VÒNG BI NTN | 25 | R196Z | VÒNG BI NTN |
| 4 | 215BA300 | VÒNG BI NTN | 26 | SF4826PX1 | VÒNG BI NTN |
| 5 | 22217 | VÒNG BI NTN | 27 | SF4852PX1 | VÒNG BI NTN |
| 6 | 22218 | VÒNG BI NTN | 28 | NJ307 | VÒNG BI NTN |
| 7 | 22220 | VÒNG BI NTN | 29 | 30212 | VÒNG BI NTN |
| 8 | 22224 | VÒNG BI NTN | 30 | 30312D | VÒNG BI NTN |
| 9 | 22319 | VÒNG BI NTN | 31 | 32205 | VÒNG BI NTN |
| 10 | 22320 | VÒNG BI NTN | 32 | 32207 | VÒNG BI NTN |
| 11 | 22322 | VÒNG BI NTN | 33 | NA6906 | VÒNG BI NTN |
| 12 | 23022 | VÒNG BI NTN | 34 | NJ307 | VÒNG BI CÓ CAO SU |
| 13 | 32206 | VÒNG BI NTN | 35 | NJ309 | VÒNG BI NTN |
| 14 | 32219 | VÒNG BI NTN | 36 | NU309 | VÒNG BI NTN |
| 15 | 32224 | VÒNG BI NTN | 37 | NUP307 | VÒNG BI NTN |
| 16 | AC4631 | VÒNG BI NTN | 38 | NUP308 | VÒNG BI NTN |
| 17 | BA195-3A | VÒNG BI NTN | 39 | 32220 | VÒNG BI NTN |
| 18 | BA200-10 | VÒNG BI NTN | 40 | 32221 | VÒNG BI NTN |
| 19 | BA205-10 | VÒNG BI NTN | 41 | 32222 | VÒNG BI NTN |
| 20 | BA222-10 | VÒNG BI NTN | 42 | 32224 | VÒNG BI NTN |
| 21 | BA-246-2A | VÒNG BI NTN | 43 | 32226 | VÒNG BI NTN |
| 22 | NJ222 | VÒNG BI NTN | 44 | 32228 | VÒNG BI NTN |
![]()
![]()
![]()