| Tên thương hiệu: | Hi-TTS |
| Số mô hình: | 22217 |
| MOQ: | 1 chiếc |
| giá bán: | Có thể đàm phán |
| Chi tiết đóng gói: | Bao bì trung tính, vỏ gỗ |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, Wechat, Alipay |
Vòng bi con lăn là các bộ phận chắc chắn, dựa trên hình trụ được thiết kế để giảm thiểu ma sát và chịu tải hướng tâm cao bằng cách sử dụng tiếp xúc đường thẳng giữa các con lăn và rãnh lăn. Lý tưởng cho các ứng dụng tốc độ vừa, tải nặng như hộp số, băng tải và các bộ phận ô tô, chúng có khả năng chịu tải lớn hơn vòng bi cầu. Các loại phổ biến bao gồm con lăn hình trụ, hình côn, hình cầu và kim.
| Tên bộ phận | Vòng bi, Vòng bi con lăn hình côn |
| Số động cơ | 22217 |
| Số bộ phận | 22217 |
| Kích thước | 85x150x36 85*150*36 mm |
| Chất liệu | Thép |
| Xuất xứ: | Quảng Đông, Trung Quốc |
| Ứng dụng | Xe tải nặng |
| Loại động cơ | Diesel |
| Tình trạng | Mới |
| Đóng gói | Đóng gói trung tính hoặc nguyên bản |
| Chất lượng | Oem/Aftermarket |
| Số dãy | Hai dãy |
| Loại phớt | Vòng bi hở |
![]()
![]()
![]()
| Mục | MÃ MODEL | MÔ TẢ | Mục | MÃ MODEL | MÔ TẢ |
| 1 | 7313 | VÒNG BI NTN | 23 | NJ2304 | VÒNG BI NTN |
| 2 | 32205 | VÒNG BI NTN | 24 | NU305 | VÒNG BI NTN |
| 3 | 32207 | VÒNG BI NTN | 25 | R196Z | VÒNG BI NTN |
| 4 | 215BA300 | VÒNG BI NTN | 26 | SF4826PX1 | VÒNG BI NTN |
| 5 | 22217 | VÒNG BI NTN | 27 | SF4852PX1 | VÒNG BI NTN |
| 6 | 22218 | VÒNG BI NTN | 28 | NJ307 | VÒNG BI NTN |
| 7 | 22220 | VÒNG BI NTN | 29 | 30212 | VÒNG BI NTN |
| 8 | 22224 | VÒNG BI NTN | 30 | 30312D | VÒNG BI NTN |
| 9 | 22319 | VÒNG BI NTN | 31 | 32205 | VÒNG BI NTN |
| 10 | 22320 | VÒNG BI NTN | 32 | 32207 | VÒNG BI NTN |
| 11 | 22322 | VÒNG BI NTN | 33 | NA6906 | VÒNG BI NTN |
| 12 | 23022 | VÒNG BI NTN | 34 | NJ307 | VÒNG BI CÓ CAO SU |
| 13 | 32206 | VÒNG BI NTN | 35 | NJ309 | VÒNG BI NTN |
| 14 | 32219 | VÒNG BI NTN | 36 | NU309 | VÒNG BI NTN |
| 15 | 32224 | VÒNG BI NTN | 37 | NUP307 | VÒNG BI NTN |
| 16 | AC4631 | VÒNG BI NTN | 38 | NUP308 | VÒNG BI NTN |
| 17 | BA195-3A | VÒNG BI NTN | 39 | 32220 | VÒNG BI NTN |
| 18 | BA200-10 | VÒNG BI NTN | 40 | 32221 | VÒNG BI NTN |
| 19 | BA205-10 | VÒNG BI NTN | 41 | 32222 | VÒNG BI NTN |
| 20 | BA222-10 | VÒNG BI NTN | 42 | 32224 | VÒNG BI NTN |
| 21 | BA-246-2A | VÒNG BI NTN | 43 | 32226 | VÒNG BI NTN |
| 22 | NJ222 | VÒNG BI NTN | 44 | 32228 | VÒNG BI NTN |
![]()
![]()
![]()